to sụ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lớn, quá khổ: "to sụ" dùng để chỉ kích thước hoặc kích cỡ của một vật nào đó vượt xa mức bình thường, gây ấn tượng mạnh về sự đồ sộ, nặng nề.
- Mang sắc thái nhấn mạnh: Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể để nhấn mạnh kích thước vượt trội, đôi khi mang hàm ý hơi thô kệch hoặc không cân đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bàn này to sụ, chiếm hết cả căn phòng. (Cái bàn có kích thước rất lớn, lấn chiếm không gian phòng.)
- Anh ta xách một cái vali to sụ, trông nặng nhọc vô cùng. (Vali có kích cỡ quá khổ, gây cảm giác nặng nề.)
- Ngôi nhà cổ có cánh cửa to sụ, làm bằng gỗ lim. (Cánh cửa có kích thước rất lớn, gây ấn tượng về sự đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sụ" trong văn nói thân mật: Thường được dùng để miêu tả một cách phóng đại, có chút hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng.
- Sao cậu lại mua cái tivi to sụ thế này, nhà mình chật lắm! (Cái tivi có kích thước quá lớn so với không gian.)
- "to sụ" kết hợp với "đùng": Cụm "to đùng" có nghĩa tương tự, nhưng "to sụ" thường nhấn mạnh hơn về độ nặng nề, thô kệch.
- Cái ba lô to sụ này chắc nặng lắm. (Ba lô có kích thước lớn và trông nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
- To đùng (tính từ): rất lớn, thường dùng trong văn nói.
- Cái bánh to đùng, ăn một mình không hết. (Cái bánh có kích thước rất lớn.)
- To tướng (tính từ): lớn một cách đáng chú ý, thường dùng cho người hoặc vật.
- Anh ta có thân hình to tướng. (Thân hình lớn, vạm vỡ.)
- Khổng lồ (tính từ): rất lớn, vĩ đại, mang sắc thái trang trọng hơn.
- Một tòa nhà khổng lồ mọc lên giữa trung tâm. (Tòa nhà có kích thước khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- To đùng: rất lớn, thường dùng trong khẩu ngữ.
- To tướng: lớn, thường chỉ người hoặc vật có kích thước nổi bật.
- Vĩ đại: lớn lao, hoành tráng (mang sắc thái tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- To sụ như voi: so sánh một vật gì đó rất lớn, tương tự như kích thước của con voi.
- Cái tủ này to sụ như voi, không thể khiêng qua cửa được. (Cái tủ có kích thước rất lớn, gây khó khăn khi di chuyển.)